jessica tandy

jessica tandy

A framed portrait of Jessica Tandy sits on a theater dressing table.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Jessica Tandy" tên của một nữ diễn viên người Mỹ (sinh ra tại Anh), nổi tiếng với nhiều lần xuất hiện trên sân khấu, thường cùng với chồng , Hume Cronyn (1909-1994).

dụ sử dụng
  • (Jessica Tandy won an Oscar for her role in the film "Driving Miss Daisy".)
  • (She was one of the most outstanding stage actresses of the 20th century.)
  • (Jessica Tandy and Hume Cronyn were a legendary couple on Broadway.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jessica Tandy" thường được nhắc đến trong bối cảnh điện ảnh sân khấu, đặc biệt khi nói về các diễn viên kỳ cựu.
    • Phong cách diễn xuất của Jessica Tandy được đánh giá cao về chiều sâu tâm lý. (Jessica Tandy's acting style was highly regarded for its psychological depth.)
Biến thể từ gần giống
  • Tandy (Danh từ riêng): Họ của , thường được dùng để chỉ trong các văn bản ngắn.
    • Tandy đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng khán giả. (Tandy left a deep impression on the audience.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ diễn viên kỳ cựu: Một cụm từ mô tả chung, không phải tên riêng.
    • một nữ diễn viên kỳ cựu người Mỹ gốc Anh. (She was a veteran American actress of British origin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Jessica Tandy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Jessica Tandy".